Cây trồng

Nuôi đất trước khi nuôi cây.

Natural Farming nhìn sức khỏe cây trồng như kết quả của một hệ sống, nơi cấu trúc, hữu cơ, rễ và vi sinh vật cùng làm việc.

Cây xanh tươi phát triển trong đất giàu hữu cơ

01 · Bối cảnh

Một cách làm khác bắt đầu từ câu hỏi khác.

Thay vì chỉ hỏi cây đang thiếu gì, Natural Farming còn hỏi điều gì đang diễn ra trong đất, nguồn lực địa phương nào đang bị bỏ qua và can thiệp nào là vừa đủ.

Tài liệu cũ đặt cày xới, làm cỏ hoàn toàn và đầu vào mua ngoài cạnh giảm xáo trộn, lớp phủ sống và đầu vào tự làm. Đây là định hướng quan sát, không phải công thức chung cho mọi nơi.

02 · So sánh

Canh tác thông thường, hữu cơ và Natural Farming.

Góc nhìnThông thườngHữu cơNatural Farming Vietnam
Đầu vàoCó thể dùng phân bón và sản phẩm bảo vệ cây trồng thương mại.Đầu vào tuân theo tiêu chuẩn hữu cơ áp dụng.Ưu tiên vật liệu tại chỗ và chế phẩm tự làm.
Quản lý đấtCày xới và kiểm soát trực tiếp là công cụ phổ biến.Thực hành thay đổi theo tiêu chuẩn và bối cảnh nông trại.Hướng đến ít xáo trộn và nhiều hoạt động sinh học hơn.
Ra quyết địnhThường theo lịch đầu vào và năng suất.Kết hợp nông học với yêu cầu chứng nhận.Nhấn mạnh quan sát và quan hệ sinh thái.

03 · Nền tảng

Đất là nơi sự sống trao đổi.

Một người quan sát mẫu vật qua kính hiển vi
Quan sát kết nối điều nhìn thấy trên mặt đất với những quá trình quá nhỏ để thấy trực tiếp.

Rễ, khoáng, nước, không khí, vật liệu hữu cơ và sinh vật tạo nên môi trường đất. Che phủ bề mặt, hoàn trả hữu cơ phù hợp và hạn chế xáo trộn không cần thiết có thể hỗ trợ hệ này.

Vi sinh vật bản địa (IMO) là nội dung trung tâm trong kho kiến thức cũ. Việc thu thập và nhân nuôi cần vệ sinh, phán đoán và học tại chỗ; không nên xem như một sản phẩm giống nhau cho mọi nơi.

04 · Sinh trưởng

Đọc nhu cầu thay đổi của cây.

Tài liệu cũ tổ chức sự phát triển của cây theo sinh trưởng, chuyển tiếp, ra hoa và tạo quả. Sơ đồ khoai tây được giữ dưới đây như tư liệu giảng dạy lịch sử; giai đoạn cây, đất và điều kiện địa phương phải dẫn dắt quyết định thực tế.

Tư liệu tham khảoSơ đồ cũ về sinh trưởng và chu kỳ dinh dưỡng của khoai tây

05 · Chỉ mục kiến thức

Tám tên gọi thường gặp.

Đây là bản đồ khái niệm, không phải bộ công thức. Cách chuẩn bị, pha loãng, giai đoạn cây, vệ sinh và quy định địa phương đều quan trọng.

IMOVi sinh vật bản địa

Quần thể vi sinh vật thích nghi tại chỗ được thu thập và nhân nuôi để dùng với đất và vật liệu hữu cơ.

LABVi khuẩn lactic

Nhóm vi khuẩn tạo axit lactic được nhắc đến trong xử lý vật liệu hữu cơ và hệ thống nền chuồng.

OHNDinh dưỡng thảo mộc phương Đông

Dịch chiết thảo mộc được dùng như một thành phần trong một số thực hành cho cây và vật nuôi.

FPJDịch thực vật lên men

Đầu vào lên men từ mô thực vật đang sinh trưởng và một nguồn đường.

FFJDịch trái cây lên men

Chế phẩm lên men từ trái cây, được tài liệu cũ liên hệ với giai đoạn ra hoa và tạo quả.

FAAAmino acid từ cá

Đầu vào lên men tận dụng phụ phẩm cá làm nguồn dinh dưỡng dạng lỏng.

WCACanxi hòa tan trong nước

Đầu vào chứa canxi được dùng có chọn lọc theo giai đoạn phát triển và nhu cầu quan sát được của cây.

WCAPCanxi phosphate hòa tan

Chế phẩm canxi và phosphate được liên hệ với các giai đoạn chuyển tiếp sinh trưởng.

06 · Bước tiếp theo

Bắt đầu nhỏ, ghi lại, so sánh.

Ghi nhận độ ẩm, lớp phủ, cấu trúc, cây tự mọc, côn trùng và phản ứng của cây. Thay đổi một yếu tố có thể quan sát, giữ phần đối chứng khi phù hợp và đánh giá theo thời gian.

Học cách chuẩn bị và sử dụng từ người có kinh nghiệm, đồng thời bảo vệ con người, cây trồng, nguồn nước và đất.

Hiểu cách tiếp cận
Chia sẻ với bạn bè
Cây trồng · Natural Farming Vietnam